- 1.tóm tắt
- 2.kết luận
- 3.tóm lược
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sơ yếu lý lịch
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他總結了這次考驗的經驗。
tā zǒng jié le zhè cì kǎo yàn de jīng yàn
Anh ấy đã tổng kết kinh nghiệm từ lần thử thách này
- 2
你總結一下。
nǐ zǒngjié yīxià。
Anh hãy tóm tắt lại
- 3
他的論文總結了電腦,人造衛星和火箭三個的新成就。
tā de lùnwén zǒngjié le diànnǎo, rénzàowèixīng hé huǒjiàn sān gě de xīn chéngjiù。
Bài luận của ông tổng kết những thành tựu mới trong lĩnh vực máy tính, vệ tinh nhân tạo và tên lửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.