下狠心
xiàhěnxīn
[ㄒㄧㄚˋ ㄏㄣˇ ㄒㄧㄣ]
HẠ NGẬN TÂM
- 1.quyết tâm (làm gì đó); trở nên cứng rắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.