學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bộ Khangxi 138máy dịch

gěnCẤN

  1. 1.cùn
  2. 2.dai
  3. 3.nhai không nổi

gènCẤN

  1. 1.một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho núi
  2. 2.
  3. 3.hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 45° (đông bắc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

艮 指食物不易咬动或嚼烂 不松脆 艮 八卦之一,代表山 珍禽怪兽、佳果文竹于此处) 方位名。东北方 艮gěn〈方〉 ⒈性直,说话生硬这人太~。 ⒉食物韧而不脆~饼。~萝卜。 艮gèn八挂之一。代表山。

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 艮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict