勃艮第
Bógěndì
[ㄅㄛˊ ㄍㄣˇ ㄉㄧˋ]
BỘT CẤN ĐỆ
- 1.Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp
Cách đọc khác:Bógèndì — Burgundy (Bourgogne), một quốc vương quốc thời trung cổ và sau đó là một công quốc quyền lực, nay là một vùng của Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…