學華語Kaori Dict

勃艮第

gěn

ㄅㄛˊ ㄍㄣˇ ㄉㄧˋ

BỘT CẤN ĐỆ

  1. 1.Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp

Cách đọc khác:BógèndìBurgundy (Bourgogne), một quốc vương quốc thời trung cổ và sau đó là một công quốc quyền lực, nay là một vùng của Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勃艮第 nghĩa là gì? · Kaori Dict