學華語Kaori Dict

勃然大怒

rán

ㄅㄛˊ ㄖㄢˊ ㄉㄚˋ ㄋㄨˋ

BỘT NHIÊN ĐẠI NỘ

TOCFL 7
  1. 1.nổi cơn thịnh nộ
  2. 2.nổi giận bừng bừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我猜湯姆會勃然大怒。

    wǒ cāi Tāngmǔ huì bórándànù。

    Tôi猜 Tom sẽ tức giận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勃然大怒 nghĩa là gì? · Kaori Dict