勃然大怒
bórándànù
[ㄅㄛˊ ㄖㄢˊ ㄉㄚˋ ㄋㄨˋ]
BỘT NHIÊN ĐẠI NỘ
TOCFL 7
- 1.nổi cơn thịnh nộ
- 2.nổi giận bừng bừng

例句Câu ví dụ
- 1
我猜湯姆會勃然大怒。
wǒ cāi Tāngmǔ huì bórándànù。
Tôi猜 Tom sẽ tức giận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.