噷
hèn
[ㄏㄣˋ]
HÂM
- 1.thán từ biểu thị không đồng ý, trách móc hoặc không hài lòng
Cách đọc khác:hm — hờ — than thở thể hiện sự không đồng ý, chê trách hoặc không hài lòng

[ㄏㄣˋ]
HÂM
Cách đọc khác:hm — hờ — than thở thể hiện sự không đồng ý, chê trách hoặc không hài lòng
