學華語Kaori Dict

hěn

ㄏㄣˇ

NGẬN

HSK 1TOCFL 1Adv
  1. 1.(phó từ mức độ)
  2. 2.khá
  3. 3.rất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cực kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    外邊風很大。

    wài bian fēng hěn dà

    Ngoài trời gió rất lớn

  • 2

    房間很乾凈。

    fáng jiān hěn gān jìng

    Phòng rất sạch sẽ

  • 3

    爺爺很老了。

    yé ye hěn lǎo le

    Ông nội đã già lắm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGẬN (很) – rất: Đang bước (彳 xích) bỗng quay phắt đầu lại (艮 cấn) vì cảnh đẹp RẤT mê hồn — rất, cực kỳ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

很 nghĩa là gì? · Kaori Dict