學華語Kaori Dict

很是

hěnshì

ㄏㄣˇ ㄕˋ

NGẬN THỊ

  1. 1.rất; hoàn toàn; sâu sắc (thường đi kèm với tính từ hoặc động từ hai âm tiết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你現在很是心不在焉啊。

    nǐ xiànzài hěnshì xīnbùzàiyān a。

    Bây giờ cô ấy rất phân tâm.

  • 2

    隔壁家的狗很是危險。

    gébì jiāde gǒu hěnshì wēixiǎn。

    Con chó nhà hàng xóm rất nguy hiểm

  • 3

    欣賞生活中的小事,它們的總合很是宏大。

    xīnshǎng shēnghuó zhòngdì xiǎoshì, tāmen de zǒnghé hěnshì hóngdà。

    Tận hưởng những điều nhỏ bé trong cuộc sống, tổng hợp của chúng rất to lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGẬN (很) – rất: Đang bước (彳 xích) bỗng quay phắt đầu lại (艮 cấn) vì cảnh đẹp RẤT mê hồn — rất, cực kỳ.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

很是 nghĩa là gì? · Kaori Dict