字義Nghĩa
rất, khá, nhiềumáy dịch
hěnNGẬN
- 1.(phó từ mức độ)
- 2.khá
- 3.rất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
很 (形声。从彳,艮声。本义违逆,不听从) 同本义 很,不听从也。--《说文》 美而很。--《左传·襄公二十六年》。服注戾不从教。” 今王将很天而伐齐--《国语·吴语》 又如很子(忤逆的儿子);很忤;很触(违犯 争斗;争讼 很毋求胜,分毋求多。--《礼记·曲礼》 狠命 很 凶恶,残忍;暴戾,乖戾。假借为狠” 大子痤美而很。--《左传· 很hěn副词。非常,〈表〉程度高深~好的。~美丽。~热烈。~受欢迎。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 艮 [gěn] chỉ âm.
Bước
字的故事Chuyện chữ
NGẬN (很) – rất: Đang bước (彳 xích) bỗng quay phắt đầu lại (艮 cấn) vì cảnh đẹp RẤT mê hồn — rất, cực kỳ.