例句Câu ví dụ
- 1
我不很開心。
wǒ bùhěn kāixīn。
Tôi không vui lắm.
- 2
很好就是很好,不是不很好,也不是很不好。
hěn hǎo jiùshì hěn hǎo, bùshì bùhěn hǎo, yě bùshì hěn bùhǎo。
Tốt thì chính là tốt, không phải không tốt, cũng không phải xấu.
- 3
我不很熟悉他的作品。
wǒ bùhěn shúxī tā de zuòpǐn。
Tôi không quá quen thuộc với các tác phẩm của anh ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 很NGẬN (很) – rất: Đang bước (彳 xích) bỗng quay phắt đầu lại (艮 cấn) vì cảnh đẹp RẤT mê hồn — rất, cực kỳ.
