學華語Kaori Dict

不很

hěn

ㄅㄨˋ ㄏㄣˇ

BẤT NGẬN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不很開心。

    wǒ bùhěn kāixīn。

    Tôi không vui lắm.

  • 2

    很好就是很好,不是不很好,也不是很不好。

    hěn hǎo jiùshì hěn hǎo, bùshì bùhěn hǎo, yě bùshì hěn bùhǎo。

    Tốt thì chính là tốt, không phải không tốt, cũng không phải xấu.

  • 3

    我不很熟悉他的作品。

    wǒ bùhěn shúxī tā de zuòpǐn。

    Tôi không quá quen thuộc với các tác phẩm của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NGẬN (很) – rất: Đang bước (彳 xích) bỗng quay phắt đầu lại (艮 cấn) vì cảnh đẹp RẤT mê hồn — rất, cực kỳ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不很 nghĩa là gì? · Kaori Dict