學華語Kaori Dict

得很

dehěn

ㄉㄜ˙ ㄏㄣˇ

ĐẮC NGẬN

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆走得很慢。

    Tāngmǔ zǒu dehěn màn。

    Tom đi rất chậm

  • 2

    他壘球打得很好。

    tā lěiqiú dǎ dehěn hǎo。

    Anh ấy chơi bóng chày rất tốt

  • 3

    他英語說得很差。

    tā Yīngyǔ shuō dehěn chà。

    Anh ấy nói tiếng Anh rất tệ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGẬN (很) – rất: Đang bước (彳 xích) bỗng quay phắt đầu lại (艮 cấn) vì cảnh đẹp RẤT mê hồn — rất, cực kỳ.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得很 nghĩa là gì? · Kaori Dict