例句Câu ví dụ
- 1
湯姆走得很慢。
Tāngmǔ zǒu dehěn màn。
Tom đi rất chậm
- 2
他壘球打得很好。
tā lěiqiú dǎ dehěn hǎo。
Anh ấy chơi bóng chày rất tốt
- 3
他英語說得很差。
tā Yīngyǔ shuō dehěn chà。
Anh ấy nói tiếng Anh rất tệ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 很NGẬN (很) – rất: Đang bước (彳 xích) bỗng quay phắt đầu lại (艮 cấn) vì cảnh đẹp RẤT mê hồn — rất, cực kỳ.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
