學華語Kaori Dict

憎恨

zēnghèn

ㄗㄥ ㄏㄣˋ

TĂNG HẬN

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    善待憎恨你們的人.

    shàndài zēnghèn nǐmen de rén .

    Làm tốt điều gì cho những người ghét anh

  • 2

    他被所有人憎恨。

    tā bèi suǒyǒurén zēnghèn。

    Anh ấy bị tất cả mọi người ghét.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憎恨 nghĩa là gì? · Kaori Dict