例句Câu ví dụ
- 1
你殺了我的父親,今天我要報仇。
nǐ shā le wǒ de fùqīn, jīntiān wǒ yào bàochóu。
Ngươi đã giết cha ta, hôm nay ta muốn trả thù
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
