學華語Kaori Dict

報酬

giản thể: 报酬

bàochou

ㄅㄠˋ ㄔㄡ˙

BÁO THÙ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.phần thưởng
  2. 2.thù lao

例句Câu ví dụ

  • 1

    這工作報酬很高。

    zhè gōngzuò bàochou hěn gāo。

    Công việc này trả lương khá cao

  • 2

    我們做這事沒有額外報酬。

    wǒmen zuò zhè shì méiyǒu éwài bàochou。

    Chúng ta làm việc này không được trả thêm tiền

  • 3

    工作量和報酬相比並不合理。

    gōngzuòliàng hé bàochou xiāngbǐ bìngbù hélǐ。

    Số lượng công việc so với phần thưởng là không hợp lý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

報酬 nghĩa là gì? · Kaori Dict