- 1.phần thưởng
- 2.thù lao

例句Câu ví dụ
- 1
這工作報酬很高。
zhè gōngzuò bàochou hěn gāo。
Công việc này trả lương khá cao
- 2
我們做這事沒有額外報酬。
wǒmen zuò zhè shì méiyǒu éwài bàochou。
Chúng ta làm việc này không được trả thêm tiền
- 3
工作量和報酬相比並不合理。
gōngzuòliàng hé bàochou xiāngbǐ bìngbù hélǐ。
Số lượng công việc so với phần thưởng là không hợp lý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.