學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kẻ thù, thù ghét, mối thùmáy dịch

chóuTHÙ

  1. 1.hận
  2. 2.thù địch
  3. 3.căm ghét

QiúCỪU

  1. 1.họ [Qiu2]

qiúCỪU

  1. 1.vợ chồng
  2. 2.bạn đời

chóuTHÙ

  1. 1.biến thể của 仇[chou2]

chóuTHÙ

  1. 1.biến thể của 仇[chou2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

仇 (形声。从人,九声。本义匹偶,同伴) 怨恨 仇者,讐也。--《史记·晋世家》 葛伯仇饷。--《孟子》 多仇少与。--《汉书·盖宽饶传》 以先国家之急而后私仇也。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又如仇忌(怨恨憎恶);仇嫌(怨仇;怨恨) 仇恨 悉以家财求客刺秦王,为韩报仇。--《史记·留侯世家》 又如杀父之仇;仇疾(仇恨);仇害(因仇恨而伤害) 仇人;仇敌 公子使客斩其仇头,敬进如姬。--《史记·魏公子列传》 智法之士与当塼之人,不可两存之仇也。--《韩非子·孤愤》 又如仇仇(怨 仇 chóu ①仇敌疾恶如~。 ②深切的恨~难消,恨难解。又见qiú。 【仇隙】怨恨。 【仇怨】仇恨和怨愤。 仇qiú ⒈姓。 仇(讐)chóu ⒈深深的怨恨~恨。~视。~敌。报~雪恨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 仇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict