- 1.xem ai đó như kẻ thù; căm ghét

例句Câu ví dụ
- 1
這對兄弟互相仇視。
zhè duì xiōngdì hùxiāng chóushì。
Đôi anh em này ghét nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.