例句Câu ví dụ
- 1
不是壞事,不是醜事,不是錯事,確認了這三點就沒事。
bùshì huàishì, bùshì chǒushì, bùshì cuò shì, quèrèn le zhè sān diǎn jiù méishì。
Không phải chuyện xấu, không phải chuyện nhơ nhớp, không phải chuyện sai, xác nhận ba điều này thì không sao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
