字義Nghĩa
không đẹp, xấu xímáy dịch
chǒuSỬU
- 1.đáng xấu hổ
- 2.xấu xí
- 3.đáng hổ thẹn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醜 dòu重酿的酒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
quỷ
組詞Từ chứa chữ này
- 醜陋xấu xí
- 醜聞bê bối
- 醜惡xấu xí
- 丑時1-3 giờ sáng (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được dùng thời xưa)
- 丑牛Năm 2, năm con Trâu hoặc con Bò (ví dụ: 2009)
- 丑角vai hề trong kinh kịch
- 丑鴨
- 醜事vụ tai tiếng
- 醜劇vở kịch lố bịch
- 醜化bôi nhọ
- 小丑chú hề
- 出醜làm cho mình trở nên ngớ ngẩn
- 丁丑năm thứ mười bốn Đinh Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1997 hoặc 2057
- 丟丑mất mặt
- 乙丑năm thứ hai Ất Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1985 hoặc 2045
- 奇醜kỳ quái