學華語Kaori Dict

醜事

giản thể: 丑事

chǒushì

ㄔㄡˇ ㄕˋ

SỬU SỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    不是壞事,不是醜事,不是錯事,確認了這三點就沒事。

    bùshì huàishì, bùshì chǒushì, bùshì cuò shì, quèrèn le zhè sān diǎn jiù méishì。

    Không phải chuyện xấu, không phải chuyện nhơ nhớp, không phải chuyện sai, xác nhận ba điều này thì không sao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丑事 nghĩa là gì? · Kaori Dict