學華語Kaori Dict

仇殺

giản thể: 仇杀

chóushā

ㄔㄡˊ ㄕㄚ

THÙ SÁT

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為死去父報了仇殺他。

    tā wèi sǐqù fù bào le chóushā tā。

    Anh ấy giết người đó để trả thù cho người cha đã chết.

  • 2

    他為死去父親報了仇殺他。

    tā wèi sǐqù fùqīn bào le chóushā tā。

    Anh đã giết người để trả thù cha mất mát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仇殺 nghĩa là gì? · Kaori Dict