學華語Kaori Dict

屠殺

giản thể: 屠杀

shā

ㄊㄨˊ ㄕㄚ

ĐỒ SÁT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tàn sát; giết thịt

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在網上免費為政府寫宣傳,但他在他的家鄉被政府屠殺時哭了。

    Tāngmǔ zài wǎngshàng miǎnfèi wèi zhèngfǔ xiě xuānchuán, dàn tā zài tā de jiāxiāng bèi zhèngfǔ túshā shí kū le。

    Tom viết quảng bá cho chính phủ trên mạng miễn phí, nhưng anh ấy đã khóc khi toàn bộ người dân trong quê anh bị chính phủ giết chết.

  • 2

    許多自然環境保護主義者擔心持續屠殺鯨魚正推動這些動物走向滅絕。

    xǔduō zìrán huánjìngbǎohù zhǔyì zhě dānxīn chíxù túshā jīngyú zhèng tuīdòng zhèxiē dòngwù zǒuxiàng mièjué。

    Nhiều nhà bảo tồn môi trường tự nhiên lo ngại việc săn bắt liên tục cá voi đang đẩy loài này đến bờ tuyệt chủng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屠殺 nghĩa là gì? · Kaori Dict