字義Nghĩa
thợ劁, giết, diệt chủngmáy dịch
TúĐỒ
- 1.họ [Tu2]
túĐỒ
- 1.mổ thịt (động vật để làm thực phẩm)
- 2.tàn sát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屠〈动〉 (形声。从尸,者声。尸”,祭祀时代表死者受祭的活人,与人有关。本义宰杀牲畜) 同本义 屠,刳也。--《说文》 屠,刳剥畜牲也。--《六书故》 舞阳侯樊哙者,沛人也,以屠狗为事。--《史记·樊哙列传》 进自屠羊。--《后汉书·何进传》 屠者朱亥。--《史记·魏公子列传》 鼓刀屠者。 又如屠沽(杀猪卖酒);屠狗(杀狗;称操贱业的人);屠杀(屠宰杀戮);屠肆(肉铺,宰杀牲畜的地方);屠工(屠子,屠夫。以宰杀牲畜为职业的人);屠牛(以宰牛为职业的人) 大屠杀,残杀 何勤子屠母。--《楚辞·天问》。注 屠tú ⒈宰杀牲畜~宰。~羊。 ⒉杀戮,残杀~宰。~城。南京大~杀。 屠chú 1.休屠,地名。西汉置,治所在今甘肃武威县北。西晋废。北魏复置。隋又废。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 尸 (thi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
xác chết
組詞Từ chứa chữ này
- 屠殺tàn sát; giết thịt
- 屠伯đồ tể
- 屠刀dao mổ
- 屠城thảm sát toàn bộ người trong thành phố bị chiếm
- 屠場lò mổ
- 屠夫người giết mổ
- 屠宰giết mổ
- 屠戮tàn sát
- 屠戶người bán thịt
- 屠毒đầu độc
- 大屠殺thảm sát; tàn sát hàng loạt
- 浮屠Phật
- 申屠họ hai chữ [Shen1 tu2]
- 屠妖節Lễ Deepavali (lễ hội Hindu)
- 屠宰場lò mổ
- 七級浮屠tháp bảy tầng