學華語Kaori Dict

屠刀

dāo

ㄊㄨˊ ㄉㄠ

ĐỒ ĐAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    放下屠刀,立地成佛。

    fàngxià túdāo, lìdìchéngfó。

    Đặt xuống lưỡi rìu, lập tức thành Phật.

  • 2

    他買了一把特別大的屠刀,拿出來不停地磨呀搶呀。

    tā mǎi le yī bǎ tèbié dà de túdāo, náchū lái bùtíng de mó ya qiǎng ya。

    Anh ta mua một con dao bầu thật to, đem ra cứ mài mài liếc liếc mãi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屠刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict