學華語Kaori Dict

自殺

giản thể: 自杀

shā

ㄗˋ ㄕㄚ

TỰ SÁT

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.tự giết mình
  2. 2.tự sát
  3. 3.tự tử

例句Câu ví dụ

  • 1

    他自殺了。

    tā zìshā le。

    Anh ấy tự tử.

  • 2

    她服毒自殺了。

    tā fúdú zìshā le。

    Cô ấy tự tử bằng thuốc độc

  • 3

    她昨天自殺了。

    tā zuótiān zìshā le。

    Cô ấy đã tự tử vào hôm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自殺 nghĩa là gì? · Kaori Dict