- 1.tự giết mình
- 2.tự sát
- 3.tự tử

例句Câu ví dụ
- 1
他自殺了。
tā zìshā le。
Anh ấy tự tử.
- 2
她服毒自殺了。
tā fúdú zìshā le。
Cô ấy tự tử bằng thuốc độc
- 3
她昨天自殺了。
tā zuótiān zìshā le。
Cô ấy đã tự tử vào hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.