痛不欲生
tòngbùyùshēng
[ㄊㄨㄥˋ ㄅㄨˋ ㄩˋ ㄕㄥ]
THỐNG BẤT DỤC SINH
TOCFL 7
- 1.đau khổ đến mức không muốn sống
- 2.đau buồn đến muốn chết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.