學華語Kaori Dict

悲慘

giản thể: 悲惨

bēicǎn

ㄅㄟ ㄘㄢˇ

BI THẢM

HSK 6TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一場悲慘的事故。

    zhè shì yī cháng bēi cǎn de shì gù

    Đây là một tai nạn đáng tiếc

  • 2

    這個故事有一個悲慘的結局。

    zhège gùshi yǒu yīge bēicǎn de jiéjú。

    Câu chuyện này có một kết thúc buồn

  • 3

    我不想變得悲慘,我想要瀟灑!!

    wǒ bùxiǎng biànde bēicǎn, wǒ xiǎngyào xiāosǎ ! !

    Tôi không muốn trở nên bi thương, tôi muốn tự do thoải mái!!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲慘 nghĩa là gì? · Kaori Dict