字義Nghĩa
buồn bã, đáng thương, khốn khổmáy dịch
cǎnTHẢM
- 1.thảm
- 2.thê thảm
- 3.tàn nhẫn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 參 [cān] chỉ âm.
tàn — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 慘重thảm khốc
- 慘白tái nhợt như chết
- 慘痛đau khổ
- 慘烈đau khổ
- 慘劇bi kịch
- 慘不忍睹nghĩa đen: kinh khủng đến mức không chịu nổi khi nhìn (thành ngữ)
- 慘死chết thảm
- 慘狀tàn phá
- 慘事thảm họa
- 慘叫la hét
- 悲慘khốn khổ
- 悽慘than thở
- 慘境tình cảnh khốn khổ
- 慘怛đau buồn
- 慘戮
- 慘敗chịu thất bại thảm hại