學華語Kaori Dict

悲劇

giản thể: 悲剧

bēi

ㄅㄟ ㄐㄩˋ

BI KỊCH

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.bi kịch
  2. 2.LT:齣|出[chu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部電影是一部悲劇。

    zhè bù diàn yǐng shì yī bù bēi jù

    Bộ phim này là một bi kịch

  • 2

    這將是一個可怕的悲劇。

    zhè jiāng shì yīge kěpà de bēijù。

    Đây sẽ là một bi kịch khủng khiếp

  • 3

    莎士比亞的麥克白是一部悲劇。

    Shāshìbǐyà de Màikèbái shì yī bù bēijù。

    Tác phẩm Macbeth của Shakespeare là một kiệt tác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悲劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict