杯具
bēijù
[ㄅㄟ ㄐㄩˋ]
BÔI CỤ
- 1.cái cốc
- 2.(tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲劇|悲剧[bei1 ju4]) tệ hại
- 3.kinh khủng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chán nản
- 5.thất bại
- 6.tan hoang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.