學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cốc, lymáy dịch

bēiBÔI

  1. 1.cái cúp
  2. 2.cúp vô địch
  3. 3.lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc

bēiBÔI

  1. 1.biến thể của 杯[bei1]

bēiBÔI

  1. 1.biến thể của 杯[bei1]
  2. 2.cúp chiến thắng
  3. 3.lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

杯 (形声。从木,不声。本义盛酒、茶或其他饮料的器皿) 同本义,也称耳杯” 执觞觚杯豆而不醉。--《大戴礼记·曾子事父母》。注杯,盘盎盆盏之总名也。” 杯圈不能饮焉。--《礼记·玉藻》 停杯投箸不能食。--唐·李白《行路难》 又如茶杯;杯茗(茶杯与茶水);杯酒戈矛(比喻为一件小事大动干戈);杯杓(酒杯和杓子。借指饮酒) 酒 比赛中发给胜利者的杯状奖品 杯 bēi ①盛液体的器皿。多为圆柱状,或下端略细水~。 ②杯状的锦标金~。 【杯弓蛇影】晋朝乐广请客吃饭,挂在墙上的弓照在酒杯里,有一个客人以为是蛇,回去疑心中了蛇毒,就生病了。比喻因疑神疑鬼而自惊自怕。 【杯酒释兵权】宋太祖解除其将领兵权的事件。建隆二年(961),太祖宴请禁军将领石守信、王审琦等,许以高官厚禄,然后解除其兵权。开宝二年(969)又用同样手段,罢免王彦超等节度使,消除藩镇割据的隐患。 【杯盘狼藉】】形容酒饭后,桌上的杯子盘子乱七八糟。狼藉杂乱的样子。 【杯水车薪】用一杯水去救一车着了火的柴。比喻无济于事。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 杯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict