例句Câu ví dụ
- 1
他把獎杯高高舉起。
tā bǎ jiǎngbēi gāo gāojǔ qǐ。
Anh ấy nâng chiếc cúp lên cao
- 2
這個運動員把獎杯抱回來了。
zhège yùndòngyuán bǎ jiǎngbēi bào huílai le。
Vận động viên đã mang huy chương về nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
