例句Câu ví dụ
- 1
這部電影是一部悲劇。
zhè bù diàn yǐng shì yī bù bēi jù
Bộ phim này là một bi kịch
- 2
這將是一個可怕的悲劇。
zhè jiāng shì yīge kěpà de bēijù。
Đây sẽ là một bi kịch khủng khiếp
- 3
莎士比亞的麥克白是一部悲劇。
Shāshìbǐyà de Màikèbái shì yī bù bēijù。
Tác phẩm Macbeth của Shakespeare là một kiệt tác
