學華語Kaori Dict

téng

ㄊㄥˊ

ĐÔNG

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.(bị) đau; nhức
  2. 2.yêu thương hết mực

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的腿和腳都疼。

    tā de tuǐ hé jiǎo dōu téng

    Chân và tay anh đều đau

  • 2

    我的眼有點兒疼。

    wǒ de yǎn yǒu diǎnr téng

    Mắt tôi hơi đau

  • 3

    牙疼也要去醫院。

    yá téng yě yào qù yī yuàn

    Nhiễm trùng răng cũng phải đi bệnh viện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疼 nghĩa là gì? · Kaori Dict