學華語Kaori Dict

giản thể:

téng

ㄊㄥˊ

ĐẰNG

HSK 7-9V
  1. 1.(hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên
  2. 2.(hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng
  3. 3.dọn chỗ; dọn dẹp; làm trống
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(hậu tố động từ chỉ hành động lặp lại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    騰一下地方。

    téng yīxià dìfāng。

    Đổi chỗ đi

  • 2

    我總是騰不出空閒時間。

    wǒ zǒngshì téng bù chū kòngxián shíjiān。

    Tôi luôn không có thời gian rảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騰 nghĩa là gì? · Kaori Dict