字義Nghĩa
baymáy dịch
téngĐẰNG
- 1.(hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên
- 2.(hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng
- 3.dọn chỗ; dọn dẹp; làm trống
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
騨 — một người; 朕 cưỡi ngựa 馬
組詞Từ chứa chữ này
- 騰空bay lên
- 騰出dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)
- 騰挪di chuyển
- 騰沖huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
- 騰訊xem 騰訊控股有限公司|腾讯控股有限公司[Teng2 xun4 Kong4 gu3 You3 xian4 Gong1 si1]
- 騰越nhảy qua
- 騰飛nghĩa đen: bay lên nhanh chóng
- 騰騰bốc hơi
- 騰驤lao về phía trước
- 騰衝騰衝 — xem 騰衝市|腾冲市[Teng2 chong1 Shi4]
- 沸騰bùng cháy
- 折騰trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)
- 熱騰騰nóng hổi
- 圖騰tô-tem (từ mượn)
- 奔騰cuộn sóng
- 翻騰lật lại