學華語Kaori Dict

騰訊

giản thể: 腾讯

Téngxùn

ㄊㄥˊ ㄒㄩㄣˋ

ĐẰNG TẤN

  1. 1.xem 騰訊控股有限公司|腾讯控股有限公司[Teng2 xun4 Kong4 gu3 You3 xian4 Gong1 si1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    騰訊公司有多少職工?

    Téngxùn gōngsī yǒu duōshao zhígōng?

    Công ty Tencent có bao nhiêu nhân viên?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騰訊 nghĩa là gì? · Kaori Dict