字義Nghĩa
hỏimáy dịch
xùnTẤN
- 1.hỏi
- 2.hỏi thăm
- 3.thẩm vấn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 卂 [xùn] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 訊息thông tin; tin tức; tin nhắn
- 訊號tín hiệu
- 訊問thẩm vấn
- 訊息原nguồn thông tin
- 訊框中繼chuyển tiếp khung (viễn thông)
- 通訊truyền thông
- 資訊thông tin
- 電訊viễn thông
- 簡訊bản tin
- 警訊dấu hiệu cảnh báo
- 審訊thẩm vấn