字義Nghĩa
hỏimáy dịch
xùnTẤN
- 1.hỏi
- 2.hỏi thăm
- 3.thẩm vấn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
讯 同本义 讯,问也。--《说文》。按,字亦作询『宣帝名询。 讯之占梦。--《诗·小雅·正月》。传问也。” 多其讯。--《礼记·学记》。注或为訾,按,訾犹咨也。” 执讯而与之书。--《左传·文公十二年》。注通问之官。” 君尝讯臣矣。--《公羊传·僖公十年》。注上问下曰讯。” 以讯首或告。--《礼记·王制》 讯鞫论报。--《汉书·张汤传》。注考问也。” 卒从吏讯。--《汉书·邹阳传》。注谓鞠问也。” 乃讯申胥。--《国语·吴语》 昼夜搒讯。--清·张廷玉《明史》 木讯 讯xùn ⒈问,询问,特指审问~问。传~。审~。 ⒉音信,消息音~。通~。新华社~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 卂 [xùn] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 讯息thông tin; tin tức; tin nhắn
- 讯号tín hiệu
- 讯问thẩm vấn
- 讯息原nguồn thông tin
- 讯框中继chuyển tiếp khung (viễn thông)
- 通讯truyền thông
- 资讯thông tin
- 电讯viễn thông
- 简讯bản tin
- 警讯dấu hiệu cảnh báo
- 审讯thẩm vấn