
例句Câu ví dụ
- 1
他們靠通訊聯系。
tā men kào tōng xùn lián xì
Họ liên lạc qua thông tin liên lạc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.