例句Câu ví dụ
- 1
這樣訊問只是警察例行公事。
zhèyàng xùnwèn zhǐshì jǐngchá lìxínggōngshì。
Việc thẩm vấn như vậy chỉ là công tác thường lệ của cảnh sát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
