學華語Kaori Dict

熱騰騰

giản thể: 热腾腾

téngténg

ㄖㄜˋ ㄊㄥˊ ㄊㄥˊ

NHIỆT ĐẰNG ĐẰNG

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.nóng hổi
  2. 2.(ví von) náo nhiệt
  3. 3.bận rộn
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.(ví von) phấn khích
  2. 5.kích động
  3. 6.(ví von) vừa mới tạo ra
  4. 7.chưa lâu
  5. 8.mới tinh
  6. 9.(thân mật) cũng đọc là [re4 teng1 teng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱騰騰 nghĩa là gì? · Kaori Dict