- 1.nóng hổi
- 2.(ví von) náo nhiệt
- 3.bận rộn
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.(ví von) phấn khích
- 5.kích động
- 6.(ví von) vừa mới tạo ra
- 7.chưa lâu
- 8.mới tinh
- 9.(thân mật) cũng đọc là [re4 teng1 teng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.