學華語Kaori Dict

熱門

giản thể: 热门

mén

ㄖㄜˋ ㄇㄣˊ

NHIỆT MÔN

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.phổ biến; hot; thịnh hành

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是熱門的話題。

    zhè shì rè mén de huà tí

    Đây là chủ đề nóng

  • 2

    那個城市因為去年建成的游樂園而變得熱門起來。

    nàge chéngshì yīnwèi qùnián jiànchéng de yóulèyuán ér biànde rèmén qǐlai。

    Thành phố đó trở nên nổi tiếng vì công viên giải trí được xây năm ngoái.

  • 3

    聽說大數據技術現在很熱門。

    tīngshuō dàshùjù jìshù xiànzài hěn rèmén。

    Nghe nói công nghệ dữ liệu lớn hiện nay rất được ưa chuộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱門 nghĩa là gì? · Kaori Dict