- 1.phổ biến; hot; thịnh hành

例句Câu ví dụ
- 1
這是熱門的話題。
zhè shì rè mén de huà tí
Đây là chủ đề nóng
- 2
那個城市因為去年建成的游樂園而變得熱門起來。
nàge chéngshì yīnwèi qùnián jiànchéng de yóulèyuán ér biànde rèmén qǐlai。
Thành phố đó trở nên nổi tiếng vì công viên giải trí được xây năm ngoái.
- 3
聽說大數據技術現在很熱門。
tīngshuō dàshùjù jìshù xiànzài hěn rèmén。
Nghe nói công nghệ dữ liệu lớn hiện nay rất được ưa chuộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.