學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ nhân xưng 'tôi'máy dịch

zhènTRẪM

  1. 1.(dùng bởi hoàng đế hoặc vua) ta; tôi; chúng ta (ngôi "ta" của hoàng gia)
  2. 2.(văn học) điềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

朕 我,我的。中国秦始皇时起专用作皇帝自称~为始皇帝”。 征兆,迹象~兆。 朕zhèn ⒈我,我的。秦始皇起专用于皇帝的自称。 ⒉征兆,迹象~兆。无~。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 朕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict