學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

baymáy dịch

téngĐẰNG

  1. 1.(hình thức kết hợp) phi nước đại; nhảy cẫng lên
  2. 2.(hình thức kết hợp) bay lên; lơ lửng
  3. 3.dọn chỗ; dọn dẹp; làm trống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腾〈动〉 (形声。从马,朕声。本义马奔腾) 同本义 腾,传也。--《说文》。谓传车马驰。 腾,奔也。--《广雅》 腾众车使径待。--《离骚》 腾驴驘以驰逐。--《楚辞·愍命》 腾驾步游。--《楚辞·大招》 士饱而歌,马腾于槽。--韩愈《平淮西碑》 又如奔腾(许多马跳跃着奔跑);腾夷(在平地上奔驰。喻宦途顺利);腾逐(奔驰追赶);腾藉(奔腾践踏);腾噬(奔腾咬啮);腾驾(使车马奔驰);腾嬉(奔腾嬉戏) 奔驰 潜龙腾渊。--清·梁启超《饮冰室合集·文集》 跳跃 遂相腾击。--《聊斋志异·促织》 腾téng ⒈跳跃虎~。~跃。 ⒉奔驰奔~。 ⒊上升~空。飞~。 ⒋乘,骑~驴。 ⒌传,传递~书信。 ⒍使空出来~时间。~出一间房子。 ⒎词尾(读轻声)。在动词后,〈表〉动作的反复倒~。折~。欢~。翻~。 ⒏

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Tăng — Ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict