學華語Kaori Dict

翻騰

giản thể: 翻腾

fānténg

ㄈㄢ ㄊㄥˊ

PHIÊN ĐẰNG

TOCFL 7
  1. 1.lật lại
  2. 2.dâng trào
  3. 3.khuấy động
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lục lọi
  2. 5.dữ dội (dòng nước)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的腦海里不停地翻騰著這個問題。

    wǒ de nǎohǎi lǐ bùtíng de fānténg zhe zhège wèntí。

    Trong đầu tôi liên tục lặp lại vấn đề này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻腾 nghĩa là gì? · Kaori Dict