- 1.trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)
- 2.lặp đi lặp lại điều gì
- 3.hành hạ ai đó
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.làm loạn
- 5.phung phí (thời gian, tiền bạc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.