學華語Kaori Dict

騰出

giản thể: 腾出

téngchū

ㄊㄥˊ ㄔㄨ

ĐẰNG XUẤT

  1. 1.dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我騰出時間學外語。

    wǒ téngchū shíjiān xué wàiyǔ。

    Tôi sắp xếp thời gian học ngoại ngữ.

  • 2

    你能為我騰出幾分鐘時間嗎?

    nǐ néng wèi wǒ téngchū jǐfēn zhōng shíjiān ma ?

    Anh có thể dành cho tôi vài phút không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腾出 nghĩa là gì? · Kaori Dict